blog, Design

Giải thích các tiêu chuẩn của gạch ốp lát

Giải thích các tiêu chuẩn của gạch ốp lát

Nắm rõ các tiêu chuẩn của gạch ốp lát giúp duy trì công trình bền đẹp với thời gian.

Kích thước danh nghĩa (Nominal size)

Gạch thường được bán với “kích thước danh nghĩa” được in trên bao bì, ví dụ: 600mm x 600mm. Kích thước này đề cập đến kích thước gần đúng của gạch (do đó, kích thước thực tế của gạch có thể thay đổi nhỏ so với kích thước danh nghĩa của gạch).

Kích thước làm việc (Working size)

Kích thước làm việc là kích thước thực tế của gạch, ví dụ  597mm x 597mm, … Cần nắm rõ kích thước làm việc của tất cả gạch được sử dụng. Nếu 2 loại gạch có kích thước làm việc khác nhau được thi công cùng nhau sẽ không khớp mạch, trên bề mặt khi lót các khe ron sẽ không đều nhau.
Lưu ý:
1. Cần nắm được tất cả thông tin chi tiết từ nhân viên Sale và Marketing của nhà cung cấp gạch ốp lát  trước khi xác nhận đơn hàng, để tránh bất kỳ nhầm lẫn nào về kích thước.
2. Tất cả kích thước danh nghĩa và kích thước làm việc đều được in trên bao bì để thông tin đến người dùng.

Gạch không mài cạnh và mài cạnh (Non-rectified and Rectified Tiles)

Gạch không mài cạnh (Non-rectified tiles)
Gạch sau khi ra khỏi lò nung có các cạnh không đều nhau. Kích thước các cạnh của mỗi viên gạch có sự khác nhau. Chúng thường được đóng gói theo từng nhóm kích cỡ trong quá trình đóng gói. Yêu cầu đường ron rộng hơn để có sự nhất quán về kích thước khe hở ron.

Gạch mài cạnh (Rectified tiles)
Các viên gạch đã trải qua một quá trình cơ học để điều chỉnh hoặc làm thẳng các cạnh của gạch và đảm bảo chúng được làm vuông góc hoàn hảo. Gạch mài cạnh có độ lệch kích thước nhỏ hơn gạch không mài cạnh. Gạch có thể được thi công với khe ron tối thiểu 3mm theo Tiêu chuẩn MS 1294-3:2017.

Do đó, gạch không mài cạnh không được khuyến nghị cho các dự án cần phải tuân thủ các yêu cầu của QLASSIC, ngược lại gạch qua mài cạnh sẽ được chọn cho các dự án này.

Độ phẳng bề mặt và Lippage

Sai lệch độ cong là đặc điểm vốn có của gạch men và các loại sản phẩm gốm sứ nung khác, nên khi ốp lát gạch sẽ thấy được sai lệch độ cong của gạch. Lippage là sự khác biệt về độ cao giữa hai viên gạch liền kề được ốp lát. Dung sai trên sàn hoặc tường hoàn thiện không được vượt quá 1mm đối với công trình xây dựng đòi hỏi phải tuân thủ các yêu cầu của QLASSIC. Đối với gạch lớn (thường đề cập đến gạch có chiều dài từ 450mm trở lên), khả năng cao là chúng không hoàn toàn bằng phẳng. Do đó, việc ốp lát các gạch khổ lớn, đặc biệt là các gạch hình chữ nhật, sẽ khó tránh khỏi hiện tượng lippage Lippage

Độ hút nước (Water Absorption)

Độ hút nước là một cách định lượng để xác định lượng nước xâm nhập vào gạch. Một sự hấp thụ nước ở mức cao tương ứng với cấu trúc xốp và mức thấp tương ứng với cấu trúc chặt chẽ.

Nói chung, nếu gạch có độ hấp thụ nước thấp, độ bền và độ chịu lực được tăng lên. Do đó, gạch có độ hút nước rất thấp, tương đương với khả năng chống vết bẩn cao và tải trọng uốn gãy tốt.

Đối với gạch porcelain, dựa trên độ hút nước thấp của nó, nên sử dụng keo dán gạch phù hợp như cấp C2 để tạo độ bám dính tốt cho gạch.

Tải trọng uốn gãy (Breaking Strength)

Tải trọng uốn gãy của gạch là khối lượng hoặc ứng suất uốn mà nó có thể chịu được trước khi vỡ. Nói chung xương gạch không phải là nơi chịu lực của toàn bộ hệ thống sau khi ốp lát. Các viên gạch được lát chặt vào sàn nhà. Nếu các viên gạch được liên kết chắc chắn với keo dán gạch ở nền và không có bất kỳ khoảng trống nào ở giữa thì độ chịu lực của sàn sẽ tương đương với bề mặt gạch.
Đối với sàn chịu áp lực cao như xe nặng, nên chọn gạch có kích thước nhỏ. Gạch kích thước nhỏ giúp cho giảm ứng suất bên trong gạch gây ra bởi áp lực bên ngoài.

Độ bền sương giá (Frost Resistance)

Độ bền sương giá biểu thị khả năng của gạch ít bị ảnh hưởng trong điều kiện hình thành và tan băng tuyết liên tục. Độ bền sương giá của gạch porcelain phụ thuộc vào độ xốp và độ hút nước của gạch. Tuy nhiên, ở vùng nhiệt đới, đặc điểm kỹ thuật này không được áp dụng.

Độ mài mòn sâu / Độ mài mòn bề mặt men (Deep Abrasion / PEI Surface Abrasion)

Thông số kỹ thuật này biểu thị khả năng của bề mặt gạch chống lại các tác động mài mòn do tiếp xúc gây ra bởi sự dịch chuyển của thân, bề mặt và vật liệu.

Gạch không phủ men Thử nghiệm được tiến hành bằng cách đo khối lượng vật liệu bị loại bỏ trong các điều kiện mài mòn nhất định. Gạch phủ men Có 1 bảng cấp độ PEI từ 0 đến 5, ở cấp 0 không khuyến nghị sử dụng lát sàn, trong khi cấp 5 phù hợp sử dụng cho những nơi có lưu lượng người lưu thông cực kỳ cao.

Hầu hết gạch Niro Granite đạt được ít nhất cấp PEI 3 cho tất cả các dòng sản phẩm.

Bảng hệ số mài mòn bề mặt PEI cho gạch men:

Độ bền rạn men (Crazing Test)

Rạn men là vết nứt chân tóc nhỏ xuất hiện trong bề mặt tráng men của gạch. Lớp men này sẽ tiếp tục phát triển các vết nứt theo thời gian và tạo thành một mạng lưới các vết nứt xuyên qua lớp men. Nó được gây ra bởi ứng suất kéo lớn hơn khả năng men có thể chịu được. Vết rạn men sẽ được giới hạn ở vết nứt tóc hoặc vết nứt trong hình dạng của mạng nhện và các đường nứt sẽ được giới hạn trong từng viên riêng biệt. Nó sẽ không tạo ra các đường nứt liên tục trên hai hoặc nhiều viên gạch liền kề.

Độ bền hóa chất (Chemical Resistance)

Độ bền hóa chất là đặc tính biểu thị phản ứng của bề mặt gạch khi tiếp xúc với các hóa chất mạnh, tức là các chất với thành phần và đặc tính hóa học của chúng có khả năng phản ứng với bề mặt gạch theo cách ăn mòn, xâm nhập vĩnh viễn vào bên trong hoặc thay đổi bề mặt bằng một cách nào đó.

Mặc dù gạch có khả năng chống lại hầu hết các hóa chất và chất tẩy rửa thông dụng, nhưng khi làm sạch bề mặt gạch phải được thực hiện bằng nước hoặc với chất tẩy rửa loãng có độ pH trung tính. Việc sử dụng dung dịch hóa học như Ammonium Clor ua, Natri Hypochlorite, Acid Clohydric, Acid Citric và Kali Hydroxide được thử nghiệm đối với gạch có thể để lại hiệu ứng dễ dàng nhìn thấy trên bề mặt gạch. Tránh sử dụng Acid Hydrofluoric hoặc hợp chất và các dẫn xuất của nó vì có thể gây ra sự ăn mòn vĩnh viễn và giảm độ bóng của bề mặt gạch.

Khả năng chống bẩn (Stain Resistance)

Khả năng chống bám bẩn có liên quan chặt chẽ với độ bền hóa chất với một số chất được dùng để kiểm tra độ chống bẩn như dầu ô liu, iốt và chất nhuộm màu xanh lá cây (hoặc đỏ) được áp dụng trên bề mặt của gạch để thử nghiệm. Sau đó, một bảng phân loại từ cấp 1 đến 5 được đưa ra trong đó cấp 1 có độ chống bẩn thấp nhất và cấp 5 có độ chống bẩn cao nhất.

Khả năng chống trượt (Slip Resistance)

Hiện tại không có tiêu chuẩn dành cho khả năng chống trượt đối với bề mặt sàn. Nhiều nhà sản xuất và kiến trúc sư đang tham khảo Tiêu chuẩn Úc đối với tiêu chuẩn này. Đánh giá độ trơn trượt đã được sử dụng để giúp dễ dàng quyết định liệu gạch có phù hợp với các khu vực khác nhau như phòng tắm, nhà bếp, ngoài trời hoặc xung quanh hồ bơi, …

Thông thường có hai phương pháp thử nghiệm mà các nhà sản xuất gạch sẽ áp dụng trong việc xác định khả năng chống trượt của gạch, đó là Con lắc ướt và Thử nghiệm trên mặt sàn nghiêng ướt dầu.

Con lắc ướt
Phương pháp Con lắc ướt đo độ ma sát giữa một thanh trượt cao su được gắn ở đầu cánh tay con lắc và bề mặt thử nghiệm. Con lắc bao gồm một cánh tay quay quanh một trục chính được gắn vào một trụ đỡ thẳng đứng. Ở đầu kia của cánh tay là một khối (hình dạng giống như bàn chân) được gắn với thanh trượt cao su có lò xo. Con lắc được khóa vào một vị trí nằm ngang và sau đó được thả ra để nó chạm vào bề mặt mẫu trên một khoảng cách xác định với vận tốc và năng lượng không đổi. Con lắc tiếp tục vòng cung của nó sau khi tiếp xúc với mẫu thử và chiều cao của cú xoay về phía trước được xác định bởi năng lượng bị mất do ma sát khi tiếp xúc với bề mặt mẫu. Một con trỏ được đẩy dọc theo con lắc và ghi lại chiều cao của con lắc.

Giá trị đo trung bình được chuyển đổi thành phân loại từ P5 đến P0 cho bề mặt lưu thông. Cấp P5 biểu thị nguy cơ trơn trượt khi ướt rất thấp, trong khi cấp P0 thể hiện rủi ro rất cao.

Thử nghiệm trên mặt sàn nghiêng ướt dầu
Khả năng chống trượt thường được đo bằng phương pháp trượt trên bề mặt nghiêng (đường dốc ướt dầu), một phương pháp có nguồn gốc từ tiêu chuẩn Úc, AS 4586, phụ lục D. Đánh giá từ mức nhỏ nhất R9 đến mức cao nhất R13 được báo cáo dựa trên mức độ nghiêng của sàn. Xếp hạng R càng cao thì khả năng chống trượt của nó càng cao. Đối với gạch trơn nhẵn hoặc mài bóng bề mặt, sẽ ghi nhận mức thấp hơn và đối với gạch có bề mặt nhám, cấp độ sẽ cao hơn.

Vì sao lựa chọn gạch ốp lát  tại Niro Ceramic Việt Nam?

Niro Ceramic Việt Nam tự hào là địa điểm cung cấp cho khách hàng những sản phẩm gạch ốp lát nhập khẩu cao cấp thương hiệu Niro GranitePortino uy tín. Các sản phẩm mà chúng tôi sản xuất ra không chỉ có chất lượng đảm bảo mà còn đa dạng về mẫu mã và thiết kế. Cùng với đó là những dịch vụ đi kèm siêu hấp dẫn và tiện ích cho người mua như: Miễn phí dịch vụ thiết kế 3D tại showroom Creative lab, hỗ trợ tư vấn cho khách hàng, theo sát khách hàng trong từng dự án để đưa ra những giải pháp thiết thực, giao hàng nhanh chóng nhằm đáp ứng tiến độ của các công trình,…

Trên đây là bài viết Giải thích các tiêu chuẩn của gạch ốp lát. Hy vọng bài viết hữu ích! Liên hệ ngay với chúng tôi thông qua số điện thoại 089 919 99 38 hoặc Email: niroceramicvn@nirogroup.com để được đội ngũ nhân viên tư vấn và hỗ trợ.

Related Posts